IELTS Online
Describe a crowded place you went to IELTS Speaking Part 2, 3
Mục lục [Ẩn]
- 1. IELTS Speaking Part 2 Describe a crowded place you went to
- 1.1. Đề bài
- 1.2. Dàn ý Describe a crowded place you went to IELTS Speaking Part 2
- 1.3. Sample answer Describe a crowded place you went to IELTS Speaking Part 2
- 2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
- 2.1. Which cities are crowded in your country?
- 2.2. Will there be more or less green space in cities in the future?
- 2.3. Will people use bikes more or less in cities in the future?
- 2.4. Do you think it is a good trend to have more big cities?
- 2.5. Why do people go to crowded places?
- 3. Từ vựng ăn điểm đề Describe a crowded place you went to
- 4. Khoá học IELTS Online tại Langmaster
Trong IELTS Speaking, chủ đề “Describe a crowded place you went to” là dạng bài quen thuộc giúp giám khảo đánh giá khả năng miêu tả bối cảnh, cảm xúc và trải nghiệm cá nhân của bạn. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp bài mẫu band cao cho cả Part 2 và Part 3, kèm theo cách triển khai ý tưởng mạch lạc và từ vựng ăn điểm, giúp bạn tự tin xử lý chủ đề này trong phòng thi.
1. IELTS Speaking Part 2 Describe a crowded place you went to
1.1. Đề bài
|
Describe a crowded place you went to You should say:
And explain how you felt about it |

>> Xem thêm: Describe an outdoor activity you did in a new place recently IELTS Speaking Part 2, 3
1.2. Dàn ý Describe a crowded place you went to IELTS Speaking Part 2
Introduction
I’m going to talk about Hoan Kiem walking street in Hanoi, which is always crowded on weekend evenings. (Tôi sẽ nói về phố đi bộ Hồ Gươm ở Hà Nội, nơi luôn rất đông vào buổi tối cuối tuần.)
When you went there
-
I went there last summer on a Saturday evening. (Tôi đến đó vào mùa hè năm ngoái, vào tối thứ Bảy.)
-
It was during the weekend when vehicles are banned and people gather for entertainment. (Đó là dịp cuối tuần khi xe cộ bị cấm và mọi người tụ tập để vui chơi.)
-
The weather was pleasant, which made the streets even more crowded than usual. (Thời tiết dễ chịu nên đường phố còn đông hơn bình thường.)
Who you went there with
-
I went there with a few close friends from university. (Tôi đến đó cùng vài người bạn thân ở đại học.)
-
We had not met for a while, so it was a chance for us to catch up. (Chúng tôi lâu rồi chưa gặp nên đó là dịp để trò chuyện lại.)
-
We all enjoyed lively public spaces, so everyone was excited about the trip. (Tất cả chúng tôi đều thích không gian công cộng sôi động nên ai cũng háo hức.)
Why you went there
-
We wanted to relax after a stressful week of studying and working. (Chúng tôi muốn thư giãn sau một tuần học tập và làm việc căng thẳng.)
-
The area is famous for street performances, food stalls, and a vibrant atmosphere. (Khu vực này nổi tiếng với biểu diễn đường phố, hàng quán và không khí sôi động.)
-
I also wanted to take photos of the lake and enjoy the night scenery. (Tôi cũng muốn chụp ảnh hồ và ngắm cảnh về đêm.)
And explain how you felt about it
-
At first, I felt slightly overwhelmed because there were people everywhere. (Ban đầu tôi hơi choáng vì người ở khắp nơi.)
-
However, the cheerful atmosphere quickly made me feel excited and energetic. (Tuy nhiên, bầu không khí vui vẻ nhanh chóng khiến tôi cảm thấy hào hứng và tràn đầy năng lượng.)
-
In the end, I felt happy and relaxed, and it became one of my most memorable outings. (Cuối cùng, tôi cảm thấy vui vẻ và thư giãn, và đó trở thành một trong những buổi đi chơi đáng nhớ nhất của tôi.)
>> Xem thêm: Describe a difficult thing you did well IELTS Speaking Part 2, 3
1.3. Sample answer Describe a crowded place you went to IELTS Speaking Part 2
Sample Answer
I’m going to talk about Hoan Kiem walking street in Hanoi, which is well known for being extremely crowded on weekend evenings. I visited this place last summer on a Saturday night when the weather was quite pleasant. Since vehicles are not allowed in the area at that time, thousands of people gather there to relax and socialize. The cool breeze from the lake and the colorful lights around the streets made the atmosphere even more lively. It was definitely much busier than I had expected.
I went there with a few close friends from university. We had all been busy with our own schedules, so it was a great opportunity for us to catch up. We walked around the lake, watched street performances, and tried various kinds of street food. There were musicians, dancers, and even traditional games being played along the sidewalks. Being surrounded by so many people enjoying themselves made the experience feel more special.
We decided to go there because we wanted to unwind after a stressful week of studying and part-time work. Hoan Kiem walking street is famous for its vibrant atmosphere and sense of community, which makes it a popular gathering place for both locals and tourists. I was also eager to take some photos of the lake at night, as the reflection of lights on the water looked beautiful. It was the perfect place to temporarily escape from daily pressures.
At first, I felt slightly overwhelmed because of the huge crowd and constant noise. However, after a while, I started to feel excited and caught up in the cheerful atmosphere. Seeing families, groups of friends, and young people enjoying their time together made me feel more connected to the city. In the end, although it was a bit tiring, it turned out to be a memorable and enjoyable experience that I would love to repeat.

Bài dịch
Tôi sẽ nói về phố đi bộ Hồ Gươm ở Hà Nội, nơi nổi tiếng là rất đông vào buổi tối cuối tuần. Tôi đến đó vào mùa hè năm ngoái vào tối thứ Bảy khi thời tiết khá dễ chịu. Vì xe cộ không được phép vào khu vực này vào thời điểm đó, hàng nghìn người tụ tập ở đó để thư giãn và giao lưu. Làn gió mát từ hồ và ánh đèn nhiều màu sắc quanh phố khiến không khí càng trở nên sôi động hơn. Nơi đó thực sự đông hơn tôi mong đợi.
Tôi đến đó cùng vài người bạn thân ở đại học. Tất cả chúng tôi đều bận rộn với lịch trình riêng nên đó là cơ hội tuyệt vời để gặp lại nhau. Chúng tôi đi dạo quanh hồ, xem biểu diễn đường phố và thử nhiều món ăn vỉa hè khác nhau. Có các nhạc công, vũ công và thậm chí cả trò chơi dân gian được tổ chức dọc vỉa hè. Việc được bao quanh bởi rất nhiều người đang tận hưởng không khí vui vẻ khiến trải nghiệm này trở nên đặc biệt hơn.
Chúng tôi quyết định đến đó vì muốn thư giãn sau một tuần học tập và làm thêm căng thẳng. Phố đi bộ Hồ Gươm nổi tiếng với bầu không khí sôi động và tinh thần cộng đồng, khiến nơi đây trở thành điểm tụ họp phổ biến của cả người dân địa phương lẫn du khách. Tôi cũng rất háo hức chụp vài bức ảnh hồ vào ban đêm vì ánh đèn phản chiếu trên mặt nước trông rất đẹp. Đó là nơi hoàn hảo để tạm thời thoát khỏi áp lực hằng ngày.
Ban đầu tôi cảm thấy hơi choáng ngợp vì đám đông lớn và tiếng ồn liên tục. Tuy nhiên, sau một lúc, tôi bắt đầu cảm thấy hào hứng và bị cuốn vào bầu không khí vui vẻ. Nhìn thấy các gia đình, nhóm bạn và người trẻ tận hưởng thời gian bên nhau khiến tôi cảm thấy gắn kết hơn với thành phố. Cuối cùng, dù hơi mệt, đó vẫn là một trải nghiệm đáng nhớ và thú vị mà tôi muốn được lặp lại.
Từ vựng quan trọng
- extremely crowded: cực kỳ đông đúc
- pleasant weather: thời tiết dễ chịu
- gather to socialize: tụ tập để giao lưu
- lively atmosphere: bầu không khí sôi động
- catch up: gặp lại và trò chuyện sau thời gian dài
- street performances: biểu diễn đường phố
- unwind: thư giãn
- vibrant atmosphere: không khí sôi động, đầy sức sống
- sense of community: tinh thần cộng đồng
- temporarily escape: tạm thời thoát khỏi
- slightly overwhelmed: hơi choáng ngợp
- caught up in: bị cuốn theo
>> Xem thêm: Describe a place in the countryside that you visited IELTS Speaking Part 2, 3
2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
Dưới đây là những câu hỏi thường gặp trong IELTS Speaking Part 3 chủ đề Describe a crowded place you went to kèm theo từ vựng và bài mẫu giúp bạn tham khảo cách phát triển ý tưởng và trả lời tự tin hơn.
2.1. Which cities are crowded in your country?
(Những thành phố nào đông đúc ở đất nước bạn?)
Sample answer
In my country, Hanoi and Ho Chi Minh City are the most densely populated urban areas. They function as economic and educational centers, which attract migrants from rural regions. As a result, the population density in central districts is extremely high. This rapid urbanization has put significant pressure on infrastructure and public services. Despite traffic congestion and pollution, many people still relocate there in search of better job opportunities.

(Ở nước tôi, Hà Nội và TP.HCM là những khu đô thị đông dân nhất. Chúng đóng vai trò là trung tâm kinh tế và giáo dục, thu hút người di cư từ nông thôn. Vì vậy, mật độ dân số ở các quận trung tâm rất cao. Quá trình đô thị hóa nhanh đã gây áp lực lớn lên cơ sở hạ tầng và dịch vụ công. Mặc dù có tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm, nhiều người vẫn chuyển đến đó để tìm cơ hội việc làm tốt hơn.)
Từ vựng nổi bật
- densely populated: đông dân
- urban areas: khu đô thị
- migrants: người di cư
- population density: mật độ dân số
- urbanization: đô thị hóa
- infrastructure: cơ sở hạ tầng
>> Xem thêm: Describe a place with trees that you would like to visit IELTS Speaking Part 2, 3
2.2. Will there be more or less green space in cities in the future?
(Trong tương lai, không gian xanh ở các thành phố sẽ nhiều hơn hay ít hơn?)
Sample answer
I believe there will be more efforts to develop green spaces in cities in the future. Urban planners are becoming increasingly aware of the importance of environmental sustainability. Parks and green areas can help reduce air pollution and improve residents’ well-being. However, the growing demand for housing may limit the amount of land available. Therefore, while green spaces may increase, they might not be sufficient to meet people’s needs.
(Tôi tin rằng trong tương lai sẽ có nhiều nỗ lực hơn để phát triển không gian xanh ở thành phố. Các nhà quy hoạch đô thị ngày càng nhận thức rõ tầm quan trọng của tính bền vững môi trường. Công viên và không gian xanh giúp giảm ô nhiễm không khí và cải thiện sức khỏe người dân. Tuy nhiên, nhu cầu nhà ở tăng cao có thể hạn chế quỹ đất. Vì vậy, dù không gian xanh có thể tăng, nó vẫn có thể chưa đủ đáp ứng nhu cầu.)
Từ vựng nổi bật
- urban planners: nhà quy hoạch đô thị
- environmental sustainability: tính bền vững môi trường
- green spaces: không gian xanh
- well-being: sức khỏe, trạng thái tốt
- demand for housing: nhu cầu nhà ở
>> Xem thêm: Describe your favorite brand or company IELTS Speaking Part 2
2.3. Will people use bikes more or less in cities in the future?
(Trong tương lai, mọi người sẽ sử dụng xe đạp nhiều hơn hay ít hơn ở các thành phố?)
Sample answer
I think people will use bicycles more frequently in the future. As traffic congestion and pollution worsen, cycling is seen as an eco-friendly alternative. Many cities are investing in bike lanes and public cycling systems to encourage this trend. Riding bicycles also promotes a healthier lifestyle. However, safety concerns and long commuting distances may discourage some people. Overall, I believe bicycle use will gradually increase.

(Tôi nghĩ mọi người sẽ sử dụng xe đạp nhiều hơn trong tương lai. Khi tình trạng tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm trở nên nghiêm trọng, xe đạp được xem là phương tiện thân thiện môi trường. Nhiều thành phố đang đầu tư vào làn đường xe đạp và hệ thống xe đạp công cộng để khuyến khích xu hướng này. Đi xe đạp cũng thúc đẩy lối sống lành mạnh hơn. Tuy nhiên, vấn đề an toàn và quãng đường đi làm xa có thể khiến một số người ngần ngại. Nhìn chung, tôi tin việc sử dụng xe đạp sẽ tăng dần.)
Từ vựng nổi bật
- eco-friendly: thân thiện môi trường
- traffic congestion: tắc nghẽn giao thông
- invest in: đầu tư vào
- healthier lifestyle: lối sống lành mạnh hơn
- commuting distance: quãng đường đi làm
- gradually increase: tăng dần
>> Xem thêm: Describe a person that you admire IELTS Speaking Part 2, 3
2.4. Do you think it is a good trend to have more big cities?
(Bạn có nghĩ rằng việc có thêm nhiều thành phố lớn là một xu hướng tốt?)
Sample answer
I think the growth of big cities has both advantages and disadvantages. On the positive side, large cities create more employment and educational opportunities. They also tend to have better healthcare and public services. However, overpopulation can lead to housing shortages and environmental degradation. If urban expansion is not carefully managed, it may reduce the overall quality of life. Therefore, this trend should be controlled through sustainable planning.
(Tôi nghĩ sự phát triển của các thành phố lớn có cả ưu và nhược điểm. Mặt tích cực là các thành phố lớn tạo ra nhiều cơ hội việc làm và giáo dục. Chúng cũng thường có hệ thống y tế và dịch vụ công tốt hơn. Tuy nhiên, quá đông dân có thể dẫn đến thiếu nhà ở và suy thoái môi trường. Nếu mở rộng đô thị không được quản lý cẩn thận, chất lượng cuộc sống có thể giảm. Vì vậy, xu hướng này cần được kiểm soát thông qua quy hoạch bền vững.)
Từ vựng nổi bật
- employment opportunities: cơ hội việc làm
- public services: dịch vụ công
- overpopulation: quá đông dân
- environmental degradation: suy thoái môi trường
- quality of life: chất lượng cuộc sống
- sustainable planning: quy hoạch bền vững
>> Xem thêm: Describe a person you know who loves to grow plants IELTS Speaking Part 2, 3
2.5. Why do people go to crowded places?
(Tại sao mọi người đến những nơi đông đúc?)
Sample answer
People often go to crowded places because they enjoy the lively atmosphere. Such places offer entertainment, social interaction, and a sense of belonging. For example, festivals, concerts, or shopping centers attract large numbers of visitors. Being in a crowd can make individuals feel more connected to the community. Additionally, crowded areas usually provide a wider range of services and activities.

(Mọi người thường đến nơi đông đúc vì họ thích bầu không khí sôi động. Những nơi như vậy mang lại giải trí, giao tiếp xã hội và cảm giác thuộc về. Ví dụ, lễ hội, buổi hòa nhạc hoặc trung tâm mua sắm thu hút rất nhiều khách. Ở trong đám đông có thể khiến cá nhân cảm thấy gắn kết hơn với cộng đồng. Ngoài ra, những khu vực đông đúc thường cung cấp nhiều dịch vụ và hoạt động đa dạng hơn.)
Từ vựng nổi bật
- lively atmosphere: không khí sôi động
- social interaction: tương tác xã hội
- sense of belonging: cảm giác thuộc về
- attract visitors: thu hút khách
- feel connected: cảm thấy gắn kết
- range of services: nhiều loại dịch vụ
>> Xem thêm: Describe someone you really like to spend time with IELTS Speaking Part 2, 3
3. Từ vựng ăn điểm đề Describe a crowded place you went to
Để đạt band cao với chủ đề Describe a crowded place you went to, bạn nên sử dụng từ vựng miêu tả mật độ người, bầu không khí, cảm xúc cá nhân và trải nghiệm tổng thể. Dưới đây là bảng từ vựng và collocations nâng cao giúp bài nói trở nên sinh động và ấn tượng hơn.
|
Từ / Collocation |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
packed with people |
đông nghịt người |
The streets were packed with people celebrating the festival. (Các con phố chật kín người đang ăn mừng lễ hội.) |
|
bustling |
nhộn nhịp |
The market had a bustling atmosphere from early morning. (Khu chợ có bầu không khí nhộn nhịp từ sáng sớm.) |
|
overwhelming crowd |
đám đông gây choáng ngợp |
I felt nervous when I saw the overwhelming crowd at the entrance. (Tôi cảm thấy lo lắng khi thấy đám đông choáng ngợp ở lối vào.) |
|
shoulder to shoulder |
chen chúc vai kề vai |
People were standing shoulder to shoulder near the stage. (Mọi người đứng chen chúc vai kề vai gần sân khấu.) |
|
vibrant surroundings |
khung cảnh sôi động |
The vibrant surroundings made the experience unforgettable. (Khung cảnh sôi động khiến trải nghiệm trở nên khó quên.) |
|
a sea of people |
biển người |
From above, it looked like a sea of people moving slowly. (Nhìn từ trên cao, trông như một biển người đang di chuyển chậm rãi.) |
|
lively public space |
không gian công cộng sôi động |
The walking street is a lively public space at night. (Phố đi bộ là không gian công cộng sôi động vào ban đêm.) |
|
festive vibe |
không khí lễ hội |
There was a festive vibe everywhere during the celebration. (Không khí lễ hội xuất hiện khắp nơi trong dịp lễ.) |
|
sensory overload |
quá tải giác quan |
The noise and lights created a sense of sensory overload. (Âm thanh và ánh sáng tạo cảm giác quá tải giác quan.) |
|
navigate through the crowd |
len lỏi qua đám đông |
It took us a long time to navigate through the crowd. (Chúng tôi mất khá lâu để len lỏi qua đám đông.) |
|
energetic ambiance |
bầu không khí tràn đầy năng lượng |
The energetic ambiance kept everyone excited. (Bầu không khí tràn đầy năng lượng khiến mọi người hào hứng.) |
|
social gathering spot |
địa điểm tụ tập xã hội |
The square is a popular social gathering spot for young people. (Quảng trường là địa điểm tụ tập quen thuộc của giới trẻ.) |
|
feel slightly overwhelmed |
cảm thấy hơi choáng ngợp |
I felt slightly overwhelmed by the noise and movement. (Tôi hơi choáng ngợp bởi tiếng ồn và sự di chuyển.) |
|
soak up the atmosphere |
hòa mình vào bầu không khí |
I walked slowly to soak up the atmosphere around the lake. (Tôi đi bộ chậm để hòa mình vào bầu không khí quanh hồ.) |
|
memorable outing |
chuyến đi đáng nhớ |
Despite the crowd, it was a memorable outing with friends. (Dù đông đúc, đó vẫn là chuyến đi đáng nhớ với bạn bè.) |
>> Xem thêm: Bộ từ vựng IELTS Speaking quan trọng theo chủ đề thường gặp nhất
4. Khoá học IELTS Online tại Langmaster
Nhiều bạn học IELTS Speaking rất chăm chỉ luyện đề, học từ vựng, thậm chí chuẩn bị sẵn nhiều cấu trúc hay, nhưng điểm số vẫn chưa cải thiện rõ rệt. Nguyên nhân thường không phải vì thiếu kiến thức, mà vì chưa biết cách triển khai câu trả lời đúng trọng tâm và đáp ứng tiêu chí chấm điểm của giám khảo.
Để bứt phá band điểm, bạn cần một lộ trình học bài bản giúp phát triển toàn diện kỹ năng nói và tư duy trả lời theo chuẩn IELTS, thay vì chỉ luyện mẹo rời rạc. Trong số các lựa chọn hiện nay, Langmaster được đánh giá là trung tâm đào tạo IELTS uy tín hàng đầu với khóa học IELTS Online tập trung nâng cao đồng đều cả bốn kỹ năng: Listening, Reading, Writing và Speaking. Nhờ đó, học viên có thể sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn, mạch lạc hơn và tự tin hơn khi bước vào phòng thi.
Ưu điểm của khoá học IELTS Online tại Langmaster:
- Sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Giúp tăng mức độ tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ học của từng học viên, điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời.
-
Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên để giải quyết điểm yếu cụ thể, giúp bứt phá điểm số nhanh chóng với chiến lược làm bài hiệu quả.
-
Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.
-
Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp, từ đó cải thiện độ chính xác và sự tự tin.
-
Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện phản xạ xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.
-
Học online với hệ sinh thái hỗ trợ đầy đủ và cam kết đầu ra bằng văn bản: Đảm bảo chất lượng học tập tương đương với học offline và lộ trình theo đuổi mục tiêu band điểm hiệu quả.
Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Grammatical Range & Accuracy là một tiêu chí chấm điểm trong IELTS nhằm đánh giá mức độ sử dụng ngữ pháp đa dạng và chính xác của thí sinh, chiếm 25% điểm Writing và Speaking.
Tổng hợp IELTS Speaking Tips hiệu quả: luyện nói mạch lạc, tăng vốn từ vựng, quản lý thời gian và tự tin đạt band 8.0+ trong kỳ thi IELTS.
Đề thi IELTS Speaking được tổng hợp mới nhất 2025 và cập nhật liên tục, giúp các thí sinh nắm bắt được xu hướng và độ khó của đề thi.
Khám phá cách trả lời chủ đề Describe a time when you helped a member of your family trong IELTS Speaking Part 2 với gợi ý ý tưởng, từ vựng quan trọng và bài mẫu theo từng band điểm.
Khám phá cách trả lời IELTS Speaking Part 2 với chủ đề “Describe something that surprised you and made you happy”. Bài mẫu, từ vựng giúp bạn tự tin nâng cao band Speaking.


